Chất Liệu Của Omega
⭐ Chất Liệu Đặc Biệt Của Thương Hiệu Omega
🔍 1. Silicium (Silicon) – Si14 là gì? Vì sao chống từ rất cao?
- Silicium = tiếng Pháp
- Silicon = tiếng Anh
- Si14 = ký hiệu dựa trên số nguyên tử (14) của nguyên tố Silicon trong bảng tuần hoàn
- ⇒ Tất cả đều chỉ một nguyên tố: Silicon, nhưng khi Omega dùng trong đồng hồ, họ gọi là Si14 để nhấn mạnh độ tinh khiết và công nghệ chế tác cao cấp.
✔ Chức năng & Giá trị mang lại
-
Không nhiễm từ, giúp đồng hồ không bị sai số bởi điện thoại, laptop, loa Bluetooth…
-
Siêu nhẹ – không oxi hóa, hoạt động ổn định lâu dài.
-
Ít ma sát, tăng tuổi thọ bộ máy.
✨ 2. Sedna™ Gold – Vàng hồng 18K không phai màu (Độc quyền Omega)
![]()
✔ Sedna™ Gold là gì?
- Sedna™ Gold là vàng hồng 18K do Omega tự tạo ra.
- Hợp kim này gồm
- Vàng 18K
- Đồng (tạo màu hồng)
- Palladium (giữ màu không phai theo thời gian)
- Giúp màu hồng bền, không phai, không bị xỉn như vàng hồng thường.
- Sedna™ Gold giữ độ bóng lâu và trông rất sang, nên được Omega dùng cho các dòng đồng hồ cao cấp
-
Màu vàng hồng ổn định suốt 20–30 năm.
-
Cứng hơn vàng 18K thông thường.
-
Giữ độ bóng cực lâu, không xỉn màu.
- Sedna™ Gold giúp Omega luôn nổi bật ở phân khúc vàng hồng.
🌙 3. Moonshine™ Gold – Vàng 18K ánh trăng
- Palladium giúp ổn định màu, nhưng tác dụng “giữ màu lâu, ít đổi sắc” thực tế đến từ silver + palladium, không chỉ palladium đơn lẻ.
-
Màu sắc nhẹ – sang – tinh tế, ít bị ngả vàng theo thời gian.
-
Tông màu sáng hơn và “mát” hơn vàng vàng truyền thống
❄ 4. Canopus™ Gold – Vàng trắng siêu tinh khiết
- Omega đặt tên Canopus™ Gold vì:
-
Ngôi sao Canopus có ánh sáng trắng – mạnh – tinh khiết, rất giống màu sắc của hợp kim vàng trắng cao cấp mà Omega tạo ra.
-
Vàng
-
Platinum
-
Palladium
-
Rhodium
-
Cực kỳ sáng, bền màu, không ngả vàng.
-
Đắt hơn vàng trắng thông thường do tỷ lệ kim loại quý cao.
🟤 5. Bronze Gold – Đồng hồ hợp kim đồng 9K độc quyền Omega
- Bronze Gold = hợp kim đồng cao cấp có pha thêm vàng (9K) được Omega tự tạo ra.
- Nó đẹp như vàng hồng nhẹ, nhưng lại mang phong cách cổ điển của kim loại đồng — mà không bị xỉn đen nhanh như đồng thường.
-
Kết hợp vàng – bạc – đồng – gallium → tạo ra màu đồng sang trọng nhưng không bị oxy hóa mạnh như bronze thường.
-
Màu patina lên từ từ, không lo bị xỉn quá nhanh.
-
Dùng cho các mẫu Seamaster Vintage rất được yêu thích.
⚙️ 6. Ceragold™ – Ceramic + Vàng đúc liền khối
-
Không bong tróc như viền mạ PVD.
-
Chống xước cực tốt.
-
Dùng cho viền bezel – nơi chịu ma sát nhiều nhất.
🪨 7. Liquidmetal™ – Kim loại lỏng siêu bền
-
Khi nóng chảy → chảy như chất lỏng
-
Khi đông cứng → cứng hơn thép 2–3 lần
-
Đàn hồi tốt, không dễ nứt như ceramic
-
Khắc số bezel cực sắc.
-
Không phai, không lồi lõm.
-
Chịu lực, chịu nhiệt tốt.
⚫ 8. Ceramic nguyên khối – ZrO₂
![]()
✔Ceramic nguyên khối – ZrO₂ là gì?
Ceramic nguyên khối của Omega là một loại gốm công nghệ cao, làm từ vật liệu Zirconium Oxide (ZrO₂) – siêu cứng, siêu bền, siêu nhẹ.
-
Toàn bộ vỏ đồng hồ được đúc liền từ một khối ceramic,
-
Sau đó được cắt – phay – đánh bóng bằng laser và máy CNC siêu chính xác.
-
Không phải sơn.
-
Không phải mạ.
-
Không phải phủ lớp.
-
Mà là một khối vật liệu thật sự.
-
Chống trầy gần như tuyệt đối → bạn đeo 10 năm vẫn như mới
-
Không gây dị ứng → không chứa nickel
-
Nhẹ hơn thép → đeo thoải mái, không nặng tay
-
Không phai màu → ceramic là vật liệu “trơ”, màu đặc trong chất liệu
-
Hoàn hảo cho người thích phong cách hiện đại.
-
Xuất hiện trong dòng Dark Side of The Moon.
🪶 9. Titanium Grade 2 – Grade 5 – siêu nhẹ, siêu bền
-
Titanium = vật liệu siêu nhẹ – siêu bền – không gỉ – không gây dị ứng.
-
Đồng hồ làm bằng titanium nhẹ hơn thép 40%, đeo rất thoải mái.
- Nó là titanium gần như nguyên chất (99%).
-
Nhẹ
-
Mềm hơn so với Grade 5
-
Chống ăn mòn cực tốt
-
Màu xám nhạt, hơi mờ, phong cách công nghiệp
-
Khó đánh bóng → thường làm vỏ đồng hồ phong cách “tool watch”
- Omega dùng Grade 2 cho các mẫu cần độ nhẹ + độ bền + cảm giác tự nhiên của titanium.
-
Cứng gấp đôi Grade 2
-
Có thể đánh bóng gương đẹp như thép
-
Dùng nhiều cho dòng Seamaster Planet Ocean
-
Màu xám đậm và sang hơn Grade 2
10. Bảng So Sánh Nhanh Các Chất Omega
| Số thứ tự | Thường dùng trong các bộ sưu tập + chức n | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| --- | ||||||
11. 🔎 FAQ – Câu hỏi thường gặp ❓
12. Tại Sao Nên Chọn Đồng Hồ Omega Với Các Chất Liệu Độc Quyền?
-
Đẹp hơn
-
Bền hơn
-
Ổn định hơn
-
Giá trị lâu dài hơn